test pilot

/'test'pailət/
Học thuật
Thân thiện
test pilot

A test pilot flies a new jet aircraft at high altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phi công lái máy bay bay thử: Một phi công chuyên môn cao được thuê hoặc giao nhiệm vụ lái các máy bay thử nghiệm hoặc nguyên mẫu mới để đánh giá hiệu suất, độ an toàn các đặc tính bay của chúng thông qua các bài bay thử nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The test pilot successfully landed the experimental aircraft after a high-speed maneuver. (Phi công lái máy bay bay thử đã hạ cánh thành công chiếc máy bay thử nghiệm sau một pha động tốc độ cao.)
    • Becoming a test pilot requires exceptional skill and nerves of steel. (Trở thành một phi công lái máy bay bay thử đòi hỏi kỹ năng phi thường sự bình tĩnh tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a test pilot": làm việc với tư cách phi công lái máy bay bay thử.
    • He dreamed of working as a test pilot for a major aerospace company. (Anh ấy mơ ước được làm việc với tư cách phi công lái máy bay bay thử cho một công ty hàng không vũ trụ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Test flight (n): Chuyến bay thử nghiệm.
    • The test flight was scheduled for dawn. (Chuyến bay thử nghiệm được lên lịch vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Experimental pilot: Phi công thử nghiệm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
test pilot

A test pilot flies a new jet aircraft at high altitude.

danh từ
  1. phi công lái máy bay bay thử